Từ điển kiểm toán Anh-Việt
A B C D E F G H I K L M N O P Q R S T U V W Y
IL IN IO IR IT
Các từ đã lựa chọn: 26 Trang 1 của 2

1. Illegal acts (Những hành động phạm pháp)
2. Incomes (Thu nhập)
3. Incomes from liquidation or sale of fixed assets (Thu nhập từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định)
4. Independence (Độc lập)
5. Information and communication (Thông tin và trao đổi)
6. Information system (Hệ thống thông tin)
7. Information technology (Công nghệ thông tin)
8. Inherent limitations of internal control (Những hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ)
9. Inherent risk (Rủi ro tiềm tàng)
10. Input controls (Những kiểm soát dữ liệu nhập vào)
11. Insignificant misstatements (Những sai sót không đáng kể)
12. Inspection (Kiểm tra)
13. Installation and trial operation cost (Chi phí lắp đặt chạy thử)
14. Intangible fixed asset (Tài sản cố định vô hình)
15. Integrity (Tính chính trực)
16. Interests (Tiền lãi)
17. Interim work (Kiểm toán giữa niên độ)
18. Internal auditing (Kiểm toán nội bộ)
19. Internal control (Kiểm soát nội bộ)
20. Internal control questionnaires (Những câu hỏi kiểm soát nội bộ)
< Tới trang chủ Giới thiệu | Liên hệ | Đăng nhập | Top 10 ^ tới đầu trang
© 2008 Kiemtoantre teem XHTML | CSS Design by BnB.vn