| 1. | Illegal acts | (Những hành động phạm pháp) |
| 2. | Incomes | (Thu nhập) |
| 3. | Incomes from liquidation or sale of fixed assets | (Thu nhập từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định) |
| 4. | Independence | (Độc lập) |
| 5. | Information and communication | (Thông tin và trao đổi) |
| 6. | Information system | (Hệ thống thông tin) |
| 7. | Information technology | (Công nghệ thông tin) |
| 8. | Inherent limitations of internal control | (Những hạn chế tiềm tàng của kiểm soát nội bộ) |
| 9. | Inherent risk | (Rủi ro tiềm tàng) |
| 10. | Input controls | (Những kiểm soát dữ liệu nhập vào) |
| 11. | Insignificant misstatements | (Những sai sót không đáng kể) |
| 12. | Inspection | (Kiểm tra) |
| 13. | Installation and trial operation cost | (Chi phí lắp đặt chạy thử) |
| 14. | Intangible fixed asset | (Tài sản cố định vô hình) |
| 15. | Integrity | (Tính chính trực) |
| 16. | Interests | (Tiền lãi) |
| 17. | Interim work | (Kiểm toán giữa niên độ) |
| 18. | Internal auditing | (Kiểm toán nội bộ) |
| 19. | Internal control | (Kiểm soát nội bộ) |
| 20. | Internal control questionnaires | (Những câu hỏi kiểm soát nội bộ) |